Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

死者を出す

thiệt mạng

Gợi ý

Xem thêm

死者を生かす

để làm sống lại chết

死者

người chết

死出

cái chết

死体を掘り出す

khai quật

死亡者

người bị chết; người tử vong

Chi tiết từ

死者を出す

「ししゃをだす」
cụm từ, động từ godan (-su)
thiệt mạng
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoじこ事故jiko はhaおお多oo くku のnoししゃ死者shisha をwoだ出da しshi たta 。.
Vụ tai nạn này đã khiến nhiều người thiệt mạng.