Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

毒女

độc nữ

Gợi ý

Xem thêm

毒

độc hại; có hại; mầm bệnh; thuốc độc; độc

以毒制毒

lấy độc trị độc

毒毒しい

độc; có chất độc; độc; nham hiểm; độc ác

女

phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ; con gái; nữ giới; phụ nữ; phái nữ; phụ nữ; phái nữ; quý bà; cô gái; sao nữ; dùng sau tên hoặc bút danh của phụ nữ; phái nữ; phụ nữ; vợ; nhân tình; bạn đời; cái; mái; giống cái; vật nhỏ hơn hoặc có tính nữ hơn trong một cặp; phụ nữ; cô gái; phái nữ

毒化

đầu độc; làm hư hỏng; làm ô nhiễm

Chi tiết từ

毒女

「どくおんな どくじょ」
danh từ, từ khinh thường
độc nữ (phụ nữ độc thân không thể kết hôn)
độc nữ (phụ nữ độc thân không thể kết hôn)
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko んn なnaどくじょ毒女dokujo ってtte いi るru よyo ねne 。.
Quả thật là vẫn có kiểu độc nữ như thế này nhỉ.