Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

心臓に毛が生えた

không còn biết sợ là gì; lì lợm

毛

lông; tóc

旋毛曲がり

sự trái tính trái nết; khó tính; lập dị; kỳ cục ; người lập dị

心臓に毛が生えている

thần kinh thép; mặt dày

にがにがしい

khó ưa; xấu; khó chịu; đáng ghét; làm ghê tởm; làm kinh tởm; ghê tởm; đáng ghét; làm cho người ta không ưa; làm hổ thẹn; làm ngượng ngùng; làm xấu hổ; xúc phạm đến công chúng; gây phẫn nộ trong công chúng; xấu xa; nhục nhã; hay gièm pha; hay nói xấu sau lưng; phỉ báng; thoá mạ

Chi tiết từ