Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

気を休める

thư giãn; nghỉ ngơi

Gợi ý

Xem thêm

気を休め

nghỉ!

気休め

dịu dàng; êm dịu; dễ chịu; sự an ủi; sự giải khuây

気休めを言う

nói lời an ủi; trấn an

手を休める

dừng tay; nghỉ tay

骨を休める

 nghỉ ngơi; thư giãn

Chi tiết từ

気を休める

「きをやすめる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
thư giãn, nghỉ ngơi
Mazii Dict