Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

骨を休める

 nghỉ ngơi; thư giãn

Gợi ý

Xem thêm

骨休め

sự thư giãn

気を休める

thư giãn; nghỉ ngơi

手を休める

dừng tay; nghỉ tay

腰を休める

nghỉ lưng

骨を埋める

tới xúc xắc bên trong

Chi tiết từ

骨を休める

「ほねをやすめる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
 nghỉ ngơi, thư giãn
Mazii Dict