Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

汚ギャル

"ogyaru"

Gợi ý

Xem thêm

ギャル

cô gái sành điệu và nổi loạn

ギャル車

chiếc xe nữ tính

子ギャル

phong cách kogyaru

ギャル男

người đàn ông mà mô phỏng những cô gái trong quần áo; kiểu tóc; vân vân

ギャル語

ngôn ngữ gyaru

Chi tiết từ

汚ギャル

「おギャル」
danh từ
"Ogyaru" (ám chỉ các cô gái ăn mặc kiểu gyaru nhưng có phong cách bẩn thỉu, xuề xòa hoặc không sạch sẽ)
Mazii Dict
Ví dụ:
お汚o ギャgya ルru はhaはで派手hade なna メme イi クku をwo しshi てte いi るru がga 、,ふく服fuku はhaよご汚yogo れre てte いi てte だda らra しshi なna いi こko とto がgaおお多oo いi 。.
"Ogyaru" thường trang điểm lòe loẹt, nhưng quần áo thì bẩn và lôi thôi.