Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

江村

làng dọc theo một dòng sông; ngôi làng ven sông; ngôi làng bên vịnh nhỏ

Gợi ý

Xem thêm

江

vịnh nhỏ; sông lớn; sông trường giang; hồ biwa; tỉnh omi; edo

村

thôn xã; xã; làng; làng mạc

江戸

ê-đô

江都

edo

堀江

kênh; sông đào; ống

Chi tiết từ

江村

「こうそん えむら」
danh từ
làng dọc theo một dòng sông (lớn)
ngôi làng ven sông; ngôi làng bên vịnh nhỏ
Mazii Dict
Ví dụ:
えむら江村emura のnoしず静shizu かka なnaよあ夜明yoa けke 。.
Bình minh yên tĩnh của ngôi làng ven sông.