Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

沸点

điểm sôi; nhiệt độ sôi

Gợi ý

Xem thêm

モル沸点上昇

sự nâng cao răng hàm

沸騰点

điểm sôi

沸沸

sắp sôi; nổi bọt ở ngoài; chảy ở ngoài

点点

ở đây và ở đó; rời rạc; rải rắc; trong những giọt; làm lốm đốm; nhỏ bé

沸騰

sắp sôi; sủi tăm; sự sôi sùng sục; sự sôi; sự sôi sục

Chi tiết từ

沸点

「ふってん」
danh từ
điểm sôi
nhiệt độ sôi
Mazii Dict
Ví dụ:
みず水mizu はha 11 00 00ど度do でdeふってん沸点futten にniとうたつ到達toutatsu すsu るru
Nước đạt điểm sôi ở mức 100 độ.
ひじょう非常hijou にniひく低hiku いiおんど温度ondo でdeふってん沸点futten にniたっ達ta すsu るru
Sôi ở nhiệt độ rất thấp .