Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

治まる

an định; ngừng; yên

Gợi ý

Xem thêm

丸く治まる

để ổn định hòa bình; để trở thành giảng hòa

治る

cải chính; chuyển biến tốt; khôi phục; lành; sửa cho đúng; sửa sang tốt; trị; sở hữu; nắm giữ; làm chủ đất đai; cai trị; thống trị; quản lý

治する

chữa trị

退治る

đánh bại; thoát khỏi...; ăn hết sạch thức ăn

治める

trị

Chi tiết từ

治まる

「おさまる」
động từ godan (-ru), nội động từ
an định
ngừng; yên
Mazii Dict
Ví dụ:
こっか国家kokka がgaおお大oo いi にniおさ治osa まma るru
đất nước thanh bình
びょうき病気byouki のnoくる苦kuru しshi みmi がgaおさ治osa まma るru
bệnh ngừng đau .