Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

泉門

phần thóp

Gợi ý

Xem thêm

頭蓋泉門

thóp

門

cổng; cửa ra vào; cổng; cánh cổng; cửa ra vào; cửa vào; cửa ải; nhà; một nhà; một gia đình; một hộ; môn phái; giờ đóng cửa; giờ giới nghiêm; ngành; khẩu

泉

suối

アキドバクテリウム門(アシドバクテリウム門)

acidobacteria

専門

chuyên môn

Chi tiết từ

泉門

「せんもん」
danh từ
phần thóp
Mazii Dict
Ví dụ:
いし医師ishi はha 、,せんもん泉門senmon のnoはついくじょうたい発育状態hatsuikujoutai をwoかくにん確認kakunin しshi てteけんこう健康kenkou チェche ックkku をwoおこな行okona いi まma すsu 。.
Bác sĩ kiểm tra tình trạng phát triển của thóp để đánh giá sức khỏe của trẻ.