Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

波間に

trên những con sóng

Gợi ý

Xem thêm

波間

trên những sóng; giữa những sóng; giữa những con sóng; khoảng cách giữa các đợt sóng

間に

trong khi; trong lúc; trong thời gian

波離間投げ

kỹ thuật ném ngược đai thắt lưng; khố

間際に

ngay trước đó

波に乗る

đi theo dòng chảy; đi cùng thời đại

Chi tiết từ

波間に

「なみまに」
phó từ
trên những con sóng
Mazii Dict
Ví dụ:
なみま波間namima にniう浮u かka ぶbu
Trôi nổi trên những con sóng
こんとん混沌konton とto しshi たtaふあん不安fuan のnoなみま波間namima にniただよ漂tadayo うu
Trôi dạt trên những con sóng bất an khi biển động. .