Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

泣いても笑っても

dở khóc dở cười

Gợi ý

Xem thêm

もてもて

được ưa chuộng; ưa thích

以て

có; lấy để làm; bằng; vì; với; do vậy; bằng; với; bằng cách dùng; dùng để nhấn mạnh âm điệu của câu; tiền tố thêm vào động từ để nhấn mạnh ý nghĩa hoặc điều chỉnh âm điệu

降っても照っても

mưa hoặc tỏa sáng

ても

dù; mặc dù; cho dù

増えても減っても

dù tăng dù giảm

Chi tiết từ

泣いても笑っても

「ないてもわらっても」
cụm từ
dở khóc dở cười
Mazii Dict