Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

泥

bùn

Gợi ý

Xem thêm

泥目

cá chaenogobius gulosus

泥地

đất bùn

泥絵

tranh vẽ bằng bùn; tranh bùn; tranh vẽ bằng bột vàng hoặc bạc pha với keo; kỹ thuật vẽ trên nền tối như sơn mài đen hoặc giấy xanh thẫm; tranh vẽ bằng màu đục ; tranh dùng làm phông nền sân khấu hoặc biển hiệu vào cuối thời edo

泥棒

kẻ trộm; kẻ cắp

泥靴

giày vấy bùn; giày lấm bùn

Chi tiết từ

泥

「ひじ どろ」
danh từ, tính từ đuôi no
bùn
bùn
Mazii Dict
Ví dụ:
くつ靴kutsu にniどろ泥doro がgaつ付tsu いi てte いi るru
dính bùn trên giầy
かれ彼kare らra がgaじめん地面jimen をwoほ掘ho ってtte いi くku とto 、,どろ泥doro がgaで出de てte きki たta
sau khi đào xới trên khắp bề mặt, họ đụng phải một lớp bùn đặc quánh .
どろ泥doro だda らra けke にni なna るru
phủ đầy bùn