Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

泥だらけの

lấm lem; lầy; lầy lội; lem luốc; nhem nhuốc; nhơ thuốc

Gợi ý

Xem thêm

泥だらけの道

con đường lầy lội; đường lầy

泥だらけ

toàn là bùn

泥除け

cái chắn bùn; vè xe ; tấp cao su chắn bùn

泥の木

cây dương nhật bản

泥の像

tượng đắp bằng bùn

Chi tiết từ

泥だらけの

「どろだらけの」
lấm lem
lầy
lầy lội
lem luốc
nhem nhuốc
nhơ thuốc.
Mazii Dict
Ví dụ:
どろ泥doro だda らra けke のnoあし足ashi でdeいま居間ima をwo どdo たta どdo たta あa るru いi てte はha いi けke なna いi 。.
Đừng lang thang trong phòng khách với đôi chân lấm lem bùn đất.