Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

泥土

bùn đất

Gợi ý

Xem thêm

黒泥土

đất mùn ẩm

泥炭土

than bùn

泥

bùn

泥目

cá chaenogobius gulosus

泥地

đất bùn

Chi tiết từ

泥土

「どろつち でいど」
danh từ
bùn đất
bùn đất
Mazii Dict
Ví dụ:
でいどりょうほう泥土療法deidoryouhou
chữa trị bằng bùn đất/ liệu pháp dùng bùn để chữa bệnh
でいど泥土deido のnoきょうそうろ競走路kyousouro
đường đua đầy bùn đất .
くろでいど黒泥土kurodeido
đất bùn