Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

洞簫

sáo tiêu

Gợi ý

Xem thêm

簫

sáo trúc dọc trung quốc

簫の笛

sáo tiêu

洞

hang; động

洞窟

hang động; động

類洞

mao mạch hình sin; hình sóng; hình sin

Chi tiết từ

洞簫

「どうしょう」
danh từ
sáo tiêu (một loại sáo trúc thổi dọc xuất xứ từ Trung Quốc)
Mazii Dict
Ví dụ:
どうしょう洞簫doushou のnoやわ柔yawa らra かka くkuふか深fuka いiねいろ音色neiro がga 、,こてんおんがく古典音楽koten'ongaku のnoみりょく魅力miryoku をwoひ引hi きkiた立ta てte まma すsu 。.
Âm sắc mềm mại và sâu lắng của sáo tiêu làm nổi bật vẻ đẹp của âm nhạc cổ điển.