Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

海外旅行

kỳ nghỉ ở nước ngoài; du lịch nước ngoài

Gợi ý

Xem thêm

海外旅行生命保険

hải ngoại đi du lịch bảo hiểm cuộc sống

海洋旅行

hải trình

外国旅行

nước ngoài đi du lịch; hải ngoại đi nhẹ bước

旅行

lữ hành; sự đi lại; sự du lịch; du lịch

行旅

đi du lịch

Chi tiết từ

海外旅行

「かいがいりょこう」
danh từ
Kỳ nghỉ ở nước ngoài; du lịch nước ngoài
Mazii Dict
Ví dụ:
かいがいりょこう海外旅行kaigairyokou をwoよてい予定yotei しshi てte いi るru
Dự định đi du lịch nước ngoài
 __つきはじ月初tsukihaji めme のnoかいがいりょこう海外旅行kaigairyokou をwoけいかく計画keikaku すsu るru
lên kế hoạch đi du lịch ở nước ngoài vào đầu tháng ~
かいがいりょこうほけん海外旅行保険kaigairyokouhoken にniはい入hai ったtta
Tôi đã tham gia bảo hiểm khi đi du lịch nước ngoài