Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

海松

một kiểu tảo biển; cây thông ven biển; cây thông mọc ở bờ biển; san hô đen; hải thụ; tảo lục; rong nhung; cây thông mọc bên nước; cây thông ven biển

Gợi ý

Xem thêm

海松菜

rau salsola komarovii

海松色

màu xanh ô liu; màu xanh lục đậm pha chút đen

海松食

ốc vòi voi; tu hài đen

海松茶

màu nâu xanh rêu

海松貝

một vỏ máng ăn; con ngựa - cổ bắt trai

Chi tiết từ

海松

「うみまつ みる すいしょう」
danh từ
một kiểu tảo biển
cây thông ven biển; cây thông mọc ở bờ biển
san hô đen; hải thụ
tảo lục; rong nhung
cây thông mọc bên nước; cây thông ven biển
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はhaみるちゃいろ海松茶色miruchairo のnoきもの着物kimono をwoき着ki てte いi たta 。.
Cô ấy mặc một bộ kimono màu nâu xanh rêu.
みるいろ海松色miruiro のnoおび帯obi はha 、,わそう和装wasou にniふか深fuka みmi をwoあた与ata えe るru アa クku セse ンn トto とto なna るru 。.
Chiếc obi màu xanh ô liu trở thành điểm nhấn làm tăng thêm chiều sâu cho bộ trang phục truyền thống.
かれ彼kare のnoき着ki てte いi るruきもの着物kimono はhaあいみるちゃいろ藍海松茶色aimiruchairo でde 、, とto てte もmoお落o ちchiつ着tsu いi たtaいんしょう印象inshou をwoあた与ata えe まma すsu 。.
Chiếc kimono anh ấy đang mặc có màu nâu pha lục và chàm, tạo ấn tượng rất thanh lịch.
かいがん海岸kaigan にniは生ha えe るruうみまつ海松umimatsu がgaうつく美utsuku しshi いi 。.
Cây thông ven biển mọc ở bờ biển thật đẹp.
うみまつ海松umimatsu はhaしんかい深海shinkai にniせいそく生息seisoku すsu るruくろさんご黒珊瑚kurosango のnoいっしゅ一種isshu だda 。.
Hải thụ là một loại san hô đen sinh sống ở vùng biển sâu.
うみまつ海松umimatsu はhaりょくそう緑藻ryokusou のnoいっしゅ一種isshu でde あa るru 。.
Rong nhung là một loại tảo lục.