Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

海緑

glauconite

Gợi ý

Xem thêm

海緑石

glauconite

緑

màu xanh lá cây; xanh

緑組

kết duyên; kết hôn; nhận con nuôi

緑語

phép ẩn dụ; được dùng trong văn cổ nhật bản

黒緑

mùi thơm

Chi tiết từ

海緑

「うみみどり」
danh từ, từ viết tắt
(khoáng chất) glauconite
Mazii Dict
Ví dụ:
かいりょく海緑kairyoku はhaかいてい海底kaitei のnoたいせきぶつ堆積物taisekibutsu にniふく含fuku まma れre るruこうぶつ鉱物koubutsu でde 、,みどりいろ緑色midoriiro をwo しshi てte いi るru こko とto がgaとくちょう特徴tokuchou でde すsu 。.
Glauconite là một khoáng chất có trong trầm tích dưới đáy biển và có đặc trưng là màu xanh lục.