Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

緑組

kết duyên; kết hôn; nhận con nuôi

Gợi ý

Xem thêm

緑

màu xanh lá cây; xanh

海緑

glauconite

緑語

phép ẩn dụ; được dùng trong văn cổ nhật bản

黒緑

mùi thơm

緑雨

mưa đầu hè

Chi tiết từ

緑組

「みどりぐみ」
động từ suru
kết duyên; kết hôn
nhận con nuôi
Mazii Dict
Ví dụ:
ちょうちょう町長chouchou のnoなこうど仲人nakoudo でdeみどりぐみ緑組midorigumi すsu るru
Kết duyên dưới sự làm mai của thị trưởng.
ほうりつじょう法律上houritsujou 、,おやこ親子oyako のnoかんけい関係kankei をwoみどりぐみ緑組midorigumi すsu るru
Thiết lập quan hệ cha mẹ con theo pháp luật.