Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

消印

dấu bưu điện để hủy thư

Gợi ý

Xem thêm

消し印

dấu bưu điện; đóng dấu bưu điện

印

dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ; cái dấu; sắt nung đóng dấu; dấu nung

消え消え

sắp biến mất

回転印/エンドレス印

in vietnamese; it is translated as `dấu xoay`

捺印マット/印箱

dập dấu thảm / hộp dập dấu

Chi tiết từ

消印

「けしいん」
danh từ
dấu bưu điện để hủy thư
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ をwoお押o すsu
đóng dấu hủy thư .