Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

渋皮

da bên trong; chất làm co một hạt dẻ)

Gợi ý

Xem thêm

渋皮がむける

trở nên xinh đẹp hơn; "lột xác"; trở nên thành thạo hơn

渋皮のむけた女

người phụ nữ có làn da săn chắc

削皮じゅつ

mài mòn da

渋渋

miễn cưỡng; bất đắc dự; không tự nguyện; không sẵn lòng

渋

nước quả chất làm co những quả hồng còn xanh)

Chi tiết từ

渋皮

「しぶかわ」
danh từ
da bên trong, chất làm co ((của) một hạt dẻ)
Mazii Dict