Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

渦

xoáy; xoáy; cuộn xoáy

Gợi ý

Xem thêm

渦線

đường xoắn ốc

渦流

dòng xoáy; xoáy

渦糸

chuỗi xoáy

渦雷

cơn bão có gió lốc xoáy

渦中

xoáy nước; cơn lốc

Chi tiết từ

渦

「うず」
danh từ
xoáy
xoáy, cuộn xoáy
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はhaあらそ争araso いi のnoうず渦uzu にniま巻ma きkiこ込ko まma れre てte しshi まma ったtta 。.
Cô ta bị xoáy vào cuộc tranh luận.
かぜ風kaze にniこ木ko のno 葉  はhaはちい小hachii さsa くkuうず渦uzu をwoま巻ma いi たta 。.
Gió cuốn lá cây thành những cơn lốc lá nhỏ.
ぎょせん漁船gyosen はhaおお大oo きki なnaうず渦uzu にniま巻ma きkiこ込ko まma れre たta 。.
Con thuyền đánh cá bị xoáy vào xoáy nước lớn. .
うずりゅうげんしょう渦流現象uzuryuugenshou
Hiện tượng xoáy
うずま渦巻uzuma きkiじょう状jou のnoくも雲kumo がga サsa ンn ダda ー- スsu トto ー- ムmu のnoそこぶ底部sokobu かka らraつ突tsu きkiで出de るru
Đám mây hình xoáy xuyên qua tâm bão (tâm của cơn bão)
うずりゅう渦流uzuryuu をwoふく含fuku むmuくうきりゅう空気流kuukiryuu
dòng không khí xoáy