Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

渦中

xoáy nước; cơn lốc

Gợi ý

Xem thêm

渦

xoáy; xoáy; cuộn xoáy

光渦

xoáy quang

渦線

đường xoắn ốc

渦流

dòng xoáy; xoáy

極渦

xoáy cực

Chi tiết từ

渦中

「かちゅう」
danh từ
xoáy nước; cơn lốc
Mazii Dict
Ví dụ:
ぎわく疑惑giwaku のnoかちゅう渦中kachuu にni あa るru
trong vòng xoáy ngờ vực
しんこく深刻shinkoku なnaあらそ争araso いi のnoかちゅう渦中kachuu にni あa ってtte
giữa dòng xoáy sâu .