Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

温度が上がる

nhiệt độ lên

Gợi ý

Xem thêm

温度が下がる

nhiệt độ xuống

温度上昇

sự tăng nhiệt độ

上がる

bốc lên; dấy; leo lên; nâng lên; tăng lên; mọc lên

手が上がる

cải thiện những thứ thành vấn đề

雨が上がる

tạnh mưa; ngưng mưa

Chi tiết từ

温度が上がる

「おんどがあがる」
cụm từ
nhiệt độ lên
Mazii Dict
Ví dụ:
一番暑い時で、40度まであがることもある。
Lúc nóng nhất, nhiệt độ có thể lên đến 40 độ. .