Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

温度が下がる

nhiệt độ xuống

Gợi ý

Xem thêm

温度が上がる

nhiệt độ lên

下がる

hạ xuống; hạ bớt; giảm đi; rủ; xuống

頭が下がる

khâm phục; ngưỡng mộ

株が下がる

giá cổ phiếu bị sụt giảm

温度

nhiệt độ

Chi tiết từ

温度が下がる

「おんどがさがる」
cụm từ
nhiệt độ xuống
Mazii Dict
Ví dụ:
一番寒い時で、マイナス5度まで下がることがある。
Lúc lạnh nhất, nhiệt độ có thể xuống đến mức âm 5 độ. .