Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

源

nguồn

Gợi ý

Xem thêm

源氏

genji; người thuộc dòng họ minamôtô

源泉

nguồn; nguồn gốc; gốc rễ

源流

nguồn nước; nguồn gốc; cội nguồn

源平

bộ tộc genji và heike; hai phe đối lập; taira và minamoto

法源

nguồn gốc của việc

Chi tiết từ

源

「みなもと げん みなもとの」
danh từ
nguồn.
nguồn.
Mazii Dict
Ví dụ:
げんせんかぜいほうしき源泉課税方式gensenkazeihoushiki
Phương thức thuế khấu trừ tại nguồn
げんせんちょうしゅう源泉徴収gensenchoushuu のnoほうしん方針houshin
Chính sách khấu trừ tại nguồn (trưng thu tại gốc, đánh tại gốc)