Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

漁舟

thuyền bắt có nhỏ; thuyền đánh cá; thuyền chài; tàu cá

Gợi ý

Xem thêm

舟

tàu; thuyền

漁

câu cá; bắt

漁網/漁具

lưới/thiết bị đánh bắt cá

箱舟

con thuyền

舟券

vé đặt cược đua thuyền; vé cá cược đua thuyền; vé đặt cược đua thuyền máy

Chi tiết từ

漁舟

「いさりぶね ぎょしゅう」
danh từ, sK
thuyền bắt có nhỏ
thuyền đánh cá; thuyền chài; tàu cá
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆうぐ夕暮yuugu れre のnoうみ海umi にniいっそう一艘issou のnoぎょしゅう漁舟gyoshuu がgaう浮u かka んn でde いi るru 。.
Một con thuyền đánh cá đang trôi nổi trên biển lúc hoàng hôn.