Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

潰瘍

loét; chỗ loét; chỗ loét; loét

Gợi ý

Xem thêm

胃潰瘍

loét dạ dày; viêm dạ dày; viêm dạ dày; loét dạ dày

Buruli潰瘍

loét buluri

ブルーリ潰瘍

loét buruli

足部潰瘍

loét chân

皮膚潰瘍

loét da; ung thư da; ung thư da; loét da

Chi tiết từ

潰瘍

「かいよう」
danh từ
Loét; chỗ loét
chỗ loét
loét
Mazii Dict
Ví dụ:
いかいよう胃潰瘍ikaiyou にni なna るru
bị loét dạ dày .
かいようせいこうないえん潰瘍性口内炎kaiyouseikounaien
chứng viêm miệng gây loét