Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胃潰瘍

loét dạ dày; viêm dạ dày; viêm dạ dày; loét dạ dày

Gợi ý

Xem thêm

潰瘍

loét; chỗ loét; chỗ loét; loét

胃十二指腸潰瘍

loét dạ dày tá tràng

Buruli潰瘍

loét buluri

ブルーリ潰瘍

loét buruli

胃腫瘍

u dạ dày

Chi tiết từ

胃潰瘍

「いかいよう」
danh từ
loét dạ dày; viêm dạ dày
viêm dạ dày
loét dạ dày
Mazii Dict
Ví dụ:
いかいよう胃潰瘍ikaiyou がgaがんせい癌性gansei かka どdo うu かka をwoはんだん判断handan すsu るru
Khám xem bệnh loét dạ dày có biến chứng sang bệnh ung thư hay không
いかいよう胃潰瘍ikaiyou をwo もmo たta らra すsuそんしょう損傷sonshou
Thiệt hại do bệnh loét dạ dày gây ra
ひと人hito )) をwoしんぱい心配shinpai のno あa まma りriいかいよう胃潰瘍ikaiyou にni すsu るru
Lo lắng (ai đó) bị bệnh loét dạ dày .
いかいよう胃潰瘍ikaiyou がgaがんせい癌性gansei かka どdo うu かka をwoはんだん判断handan すsu るru
Khám xem bệnh loét dạ dày có biến chứng sang bệnh ung thư hay không
いかいよう胃潰瘍ikaiyou をwo もmo たta らra すsuそんしょう損傷sonshou
Thiệt hại do bệnh loét dạ dày gây ra
いかいよう胃潰瘍ikaiyou にni なna るru
bị loét dạ dày .