Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

火星

hỏa thinh; sao hỏa

Gợi ý

Xem thêm

火星年

năm sao hỏa

火星人

người sao hoả

火星探査機

tàu thăm dò sao hỏa

星

sao; tinh cầu; chòm sao

火

lửa

Chi tiết từ

火星

「かせい」
hỏa thinh
sao hỏa
Mazii Dict
Ví dụ:
かせい火星kasei にniせいぶつ生物seibutsu がga いi たta らra しshi いi こko とto をwoしめ示shime すsuしょうこ証拠shouko をwoみ見mi つtsu けke るru
đã tìm thấy bằng chứng cho thấy có sự sống trên sao hoả
かせい火星kasei にniひと人hito をwoおく送oku りriだ出da すsu
đưa người lên sao hoả .