Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

火花を散らす

kịch liệt; gay gắt; nảy lửa

Gợi ý

Xem thêm

花火

pháo bông; pháo hoa

火花

hoa lửa

気を散らす

làm ai không chú ý; xao lãng

花火師

thợ làm pháo hoa

ロケット花火

pháo hoa tên lửa

Chi tiết từ

火花を散らす

「ひばなをちらす」
cụm từ, động từ godan (-su)
kịch liệt, gay gắt, nảy lửa
Mazii Dict