Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

灰塗れ

phủ đầy tro; dính đầy tro

Gợi ý

Xem thêm

塗れ

phủ đầy; nhuộm màu; bôi nhọ; dính đầy; lấm lem; bê bết; vấy bẩn

塗れる

để được vết bẩn; để được bao trùm

血塗れ

nhuốm máu; nhuộm máu; vấy máu

泥塗れ

vấy đầy bùn; lấm đầy bùn

灰

tro; tro tàn

Chi tiết từ

灰塗れ

「はいまみれ」
tính từ đuôi na
phủ đầy tro, dính đầy tro
Mazii Dict