Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

烙印

dấu; nhãn; nhãn hiệu; loại hàng

Gợi ý

Xem thêm

烙印を押される

được gắn nhãn

焙烙

nướng cái chảo; đốt cháy cái chảo; hōroku; chảo đất nung phẳng không tráng men dùng để rang trà; đậu hoặc muối; chảo rang nhỏ có tay cầm và vành khum vào trong; chuyên dùng để rang vừng hoặc trà

炮烙

nướng cái chảo; đốt cháy cái chảo; chảo đất nung đáy phẳng; chảo đất không tráng men dùng để rang trà; đậu hoặc muối; chảo rang nhỏ có tay cầm và vành cong vào trong chuyên dùng để rang vừng hoặc trà

印

dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ; cái dấu; sắt nung đóng dấu; dấu nung

回転印/エンドレス印

in vietnamese; it is translated as `dấu xoay`

Chi tiết từ

烙印

「らくいん」
danh từ
dấu, nhãn, nhãn hiệu; loại hàng
Mazii Dict