Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

無声

unvoiced; câm; yên lặng

Gợi ý

Xem thêm

無声音

âm vô thanh

無声映画

phim câm

無声子音

phụ âm vô thanh

無声そり舌破裂音

âm vô thanh bật lưỡi

声

tiếng; giọng nói; giọng nói; giọng nói; lời nói; thanh điệu của chữ hán hoặc từ tiếng nhật; dấu thanh dùng ở góc chữ để chỉ cao độ; ngữ điệu; cao độ; cường độ phát âm

Chi tiết từ

無声

「むせい」
danh từ, tính từ đuôi no
unvoiced,câm,yên lặng
Mazii Dict
Ví dụ:
むせいえいが無声映画museieiga のno なna かkaだんがん弾丸dangan がga ガga ラra スsu をwoう打u ちchiくだ砕kuda くku よyo うu 。.
Như đạn đập kính trong phim câm.