Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

煮返す

nấu lại; hâm lại

Gợi ý

Xem thêm

煮返し酢

thêm một chút muối; giấm đun sôi để nguội

煮え返る

nấu sôi; đun sôi

返す返す

lặp đi lặp lại nhiều lần

煮え繰り返る

sôi sùng sục; sôi ùng ục

返す

trả; trả lại; chuyển lại

Chi tiết từ

煮返す

「にかえす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
nấu lại, hâm lại
Mazii Dict