Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

返す

trả; trả lại; chuyển lại

Gợi ý

Xem thêm

返す返す

lặp đi lặp lại nhiều lần

取り返す

cứu vãn; vãn hồi; kéo lại; khôi phục; あげたものを取り返す人:vừa cho xong; đòi lại ngay/hôm nay cho mai đòi lại/dễ thay đổi lập trường

煮返す

nấu lại; hâm lại

射返す

để trở lại đốt cháy; để đâm chồi sau

見返す

quay lại nhìn; ngoái lại nhìn; nhìn trở lại; xác nhận lại; xem lại; đánh giá lại

Chi tiết từ

返す

「かえす」
trả
trả lại; chuyển lại
Mazii Dict
Ví dụ:
つくえ机tsukue をwo もmo とto のnoいち位置ichi にniかえ返kae すsu
chuyển bàn về vị trí cũ
 .. .. .. にniほん本hon をwoかえ返kae すsu
trả lại sách cho...
1カ月以内に借りたお金を返す
sẽ trả tiền vay trong vòng một tháng .