Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

煽て

sự xúi giục; sự xúi bẩy; sự thủ mưu; tình trạng bị xúi giục; tình trạng bị xúi bẩy; sự tâng bốc; sự xu nịnh; sự bợ đỡ; lời tâng bốc; lời nịnh hót; lời bợ đỡ

Gợi ý

Xem thêm

煽てる

tâng bốc; nịnh nọt; nịnh hót; xúi giục; kích động

豚も煽てりゃ木に登る

ngay cả người có khả năng kém cũng có thể làm được nếu được tâng bốc

煽り

sự ảnh hưởng; điều ảnh hưởng

煽る

làm lay động; khuấy động; kích động

煽動

xúi bẩy

Chi tiết từ

煽て

「おだて」
danh từ
sự xúi giục, sự xúi bẩy; sự thủ mưu, tình trạng bị xúi giục, tình trạng bị xúi bẩy
sự tâng bốc, sự xu nịnh, sự bợ đỡ, lời tâng bốc, lời nịnh hót, lời bợ đỡ
Mazii Dict