Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

煽てる

tâng bốc; nịnh nọt; nịnh hót; xúi giục; kích động

Gợi ý

Xem thêm

煽て

sự xúi giục; sự xúi bẩy; sự thủ mưu; tình trạng bị xúi giục; tình trạng bị xúi bẩy; sự tâng bốc; sự xu nịnh; sự bợ đỡ; lời tâng bốc; lời nịnh hót; lời bợ đỡ

煽る

làm lay động; khuấy động; kích động

煽り

sự ảnh hưởng; điều ảnh hưởng

煽動

xúi bẩy

煽情

sự khêu gợi

Chi tiết từ

煽てる

「おだてる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
tâng bốc; nịnh nọt; nịnh hót
xúi giục; kích động
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa なna たta はhaかのじょ彼女kanojo にniけっこん結婚kekkon をwoもう申mou しshiこ込ko むmuまえ前mae にni 、,か彼女ka のnoじょのちちおや父親jonochichioya をwo おo だda てte るruひつよう必要hitsuyou がga あa るru だda ろro うu
trước khi hỏi cưới, có lẽ anh nên tâng bốc, nịnh nọt bố cô ấy một chút
 あa まma りri おo だda てte るru なna よyo
đừng tâng bốc quá thế
 おo だda てte るru ((じん人jin をwo ))
tâng bốc ai
 おo だda てte るruじん人jin
người kích động (xúi giục)
 おo だda てte るru んn じゃja なna いi
cậu xúi giục tôi đấy à? .