Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

煽情的

có tính chất khích động; nhằm khích động; dễ viên; do viêm; dâm dật; dâm đâng; khiêu dâm; gây xúc động mạnh làm náo động dư luận; giật gân

Gợi ý

Xem thêm

煽情

sự khêu gợi

感情的

cảm động; xúc động; dễ cảm động; dễ xúc động; dễ xúc cảm; dễ cảm động; đa cảm

同情的

thông cảm; đồng cảm

心情的

cảm xúc; tình cảm

熱情的

say mê; hăng hái; nhiệt tình

Chi tiết từ

煽情的

「せんじょうてき」
tính từ đuôi na
có tính chất khích động, nhằm khích động, dễ viên, do viêm
dâm dật, dâm đâng; khiêu dâm
gây xúc động mạnh làm náo động dư luận, giật gân
Mazii Dict