Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

熱に浮かされる

mê sảng vì sốt cao; điên cuồng vì điều gì đó; bị cuốn vào điều gì đó

Gợi ý

Xem thêm

浮かされる

bị cuốn theo

花に浮かれる

mê mẩn; say sưa với những bông hoa

浮かれる

làm vui vẻ lên; hưng phấn lên

浮かれ出る

to go out in a merry mood

目に浮かぶ

hiện ra trước mắt

Chi tiết từ

熱に浮かされる

「ねつにうかされる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
(trạng thái) mê sảng vì sốt cao
điên cuồng vì điều gì đó; bị cuốn vào điều gì đó (đến mức mất đi sự bình tĩnh, phán đoán hợp lý)
Mazii Dict
Ví dụ:
こうねつ高熱kounetsu にniねつ熱netsu にniう浮u かka さsa れre てte 、,かれ彼kare はhaいちばんじゅう一晩中ichibanjuu うu わwaごと言goto をwoい言i ってtte いi たta 。.
Anh ấy mê sảng suốt đêm vì bị sốt cao.
かれ彼kare はhaはつこい初恋hatsukoi にniねつ熱netsu にniう浮u かka さsa れre てte 、,まわ周mawa りri がgaみ見mi えe なna くku なna ってtte いi るru 。.
Anh ấy bị cuốn vào mối tình đầu đến mức không để tâm đến mọi thứ xung quanh nữa.