Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

熱硬化

sự cứng lại theo nhiệt

Gợi ý

Xem thêm

熱硬化物

nguyên liệu cứng theo nhiệt

熱硬化剤

chất làm rắn lại theo nhiệt

硬化

sự cứng lại; sự đông cứng lại

硬化性

tính xơ cứng

硬化症

chứng xơ cứng; bệnh xơ cứng

Chi tiết từ

熱硬化

「ねつこうか」
danh từ, động từ suru
sự cứng lại theo nhiệt
Mazii Dict
Ví dụ:
ねつこうかせいじゅしけいせっちゃくざい熱硬化性樹脂系接着剤netsukoukaseijushikeisetchakuzai
keo dán gốc nhựa phản ứng nhiệt.
ねつこうかせい熱硬化性netsukoukasei ポpo リri エe スsu テte ルruじゅし樹脂jushi
Nhựa polyester phản ứng nhiệt .