Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

熱電対

cặp nhiệt điện; bộ nhiệt điện; cặp nhiệt; cảm biến nhiệt điện

Gợi ý

Xem thêm

電熱

nhiệt điện

電子対

cặp electron

熱電子

nhiệt điện tử

電熱器

thiết bị nhiệt điện

電熱学

điện nhiệt học

Chi tiết từ

熱電対

「ねつでんつい」
danh từ
Cặp nhiệt điện
bộ nhiệt điện
cặp nhiệt
cảm biến nhiệt điện
Mazii Dict
Ví dụ:
ねつでんたいおんど熱電対温度netsudentaiondo プpu ロro ー- ブbu
đầu đo nhiệt độ của cặp nhiệt điện
ねつでんたいへんかんき熱電対変換器netsudentaihenkanki
Bộ thay đổi cặp nhiệt điện .
ねつでんたいへんかんき熱電対変換器netsudentaihenkanki
Bộ thay đổi cặp nhiệt điện .
ねつでんたいおんど熱電対温度netsudentaiondo プpu ロro ー- ブbu
đầu đo nhiệt độ của cặp nhiệt điện
ねつでんたいへんかんき熱電対変換器netsudentaihenkanki
Bộ thay đổi cặp nhiệt điện .