Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

狂信的

người cuồng tín; cuồng tín

Gợi ý

Xem thêm

熱狂的信者

người cuồng tín; người mê tín

狂信

sự cuồng tín

狂的

điên; điên cuồng; mất trí; người cuồng tín; cuồng tín

狂信者

người cuồng tín tôn giáo

熱狂的

cuồng nhiệt

Chi tiết từ

狂信的

「きょうしんてき」
tính từ đuôi na
người cuồng tín, cuồng tín
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうしんてきしんぽうしゃ狂信的信奉者kyoushintekishinpousha にniたい対tai すsu るruぶんめいじん文明人bunmeijin のnoじこぼうえい自己防衛jikobouei
Sự tự phòng vệ của những người văn minh đối với những tín đồ cuồng tín.