Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

独り

độc; một người; độc thân; đơn độc

Gợi ý

Xem thêm

独りで

một mình; đơn độc

独り言

việc nói một mình; sự độc thoại

独り身

người đàn ông độc thân

独り者

người độc thân

独り子

con một

Chi tiết từ

独り

「ひとり」
độc
một người
độc thân
đơn độc
Mazii Dict
Ví dụ:
ひと独hito りriぐ暮gu らra しshi がgaかなら必kanara ずzu しshi もmoきらく気楽kiraku とto いi うu わwa けke でde はha なna いi
không phải cứ sống một mình (sống độc thân) là nhẹ nhõm (thoải mái) đâu
ひと独hito りriも者mo のnoのつま妻notsuma やyaきむすめ生娘kimusume のnoこどもたち子供達kodomotachi はha 、,まこと誠makoto にniものし物知monoshi りri でde あa るru 。.
Vợ của người độc thân và con của người trinh nữ là những kẻ cái gì cũng biết. .
 そso れre じゃjaわたし私watashi にni どdo うu しshi てte ほho しshi いi わwa けke ??わたしひと私独watashihito りri でde あa なna たta のnoこ子ko どdo もmo をwoそだ育soda てte ろro ってtte いi うu のno ??
Nào bây giờ anh muốn tôi làm gì nào? Anh đang yêu cầu tôi nuôi con cho anh một mình sao?
ひと人hito はhaじんせい人生jinsei にni おo けke るru すsu べbe てte のno こko とto をwoひと独hito りri でde でde きki るru わwa けke でde はha なna いi
Đơn độc thì không thể làm được tất cả mọi việc trong cuộc sống này. .