Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

独り者

người độc thân

Gợi ý

Xem thêm

独身者

đơn thân; người độc thân; người đơn thân

独裁者

kẻ độc tài; người có quyền hành tuyệt đối; người đọc cho viết; người đọc chính tả; vua chuyên chế; bạo quân; kẻ chuyên quyền; kẻ bạo ngược

独学者

người tự học

独奏者

người diễn đơn; người đơn ca

独り

độc; một người; độc thân; đơn độc

Chi tiết từ

独り者

「ひとりもの」
danh từ
người độc thân
Mazii Dict
Ví dụ:
こうしょく好色koushoku なnaひと独hito りriもの者mono はha 、,けっこん結婚kekkon すsu るru とto しshi っとttoふか深fuka いiおっと夫otto にni なna るru 。.
Độc thân háo sắc sẽ là thằng chồng hay ghen. .