Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

猪独活

cây độc hoạt

Gợi ý

Xem thêm

独活

udo

花独活

cây lâu năm thuộc họ apiaceae

独身生活

cuộc sống độc thân

深山独活

aralia glabra

猪

heo rừng; lợn rừng

Chi tiết từ

猪独活

「ししうど」
danh từ
cây độc hoạt (hay còn gọi đương quy lông)
Mazii Dict
Ví dụ:
やま山yama のnoさんさく散策sansaku をwoたの楽tano しshi んn でde いi るru とto きki 、,ししうど猪独活shishiudo のnoうつく美utsuku しshi いiしろ白shiro いiはな花hana をwoみ見mi つtsu けke まma しshi たta 。.
Trong đang đi bộ khám phá ngọn núi, tôi đã nhìn thấy những bông hoa trắng đẹp của cây độc hoạt.