Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

猫の額

nhỏ xíu; bé tẹo; chật hẹp

Gợi ý

Xem thêm

猫の額のような

rất nhỏ; chật chội vd: 猫の額のような庭. cái sân rất nhỏ

猫額

nhỏ như trán mèo

猫額大

nhỏ xíu; tí hon; bé tí

猫額大の土地

mảnh đất hẹp

猫の目

sự hay thay đổi; sự không kiên định

Chi tiết từ

猫の額

「ねこのひたい」
cụm từ, danh từ
Nhỏ xíu; bé tẹo; chật hẹp (nhà cửa).
Mazii Dict