Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

猫額大

nhỏ xíu; tí hon; bé tí

Gợi ý

Xem thêm

猫額大の土地

mảnh đất hẹp

猫額

nhỏ như trán mèo

猫の額

nhỏ xíu; bé tẹo; chật hẹp

大トロ おおトロ

phần thịt trong con cá

大額

kiểu tóc nam để trán cao và râu mai ngắn

Chi tiết từ

猫額大

「びょうがくだい」
danh từ
nhỏ xíu, tí hon, bé tí
Mazii Dict