Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

献納

sự hiến tặng; hiến; hiến tặng; biếu; biếu tặng

Gợi ý

Xem thêm

献納品

vật hiến tặng

献納者

người hiến tặng; người biếu tặng; người đóng góp

貢献

sự cống hiến; sự đóng góp

文献

văn kiện

献身

sự hiến dâng; sự dâng hiến; sự cống hiến; hiến dâng; dâng hiến; cống hiến; dâng lên

Chi tiết từ

献納

「けんのう」
danh từ, động từ suru
sự hiến tặng; hiến; hiến tặng; biếu; biếu tặng
Mazii Dict
Ví dụ:
ぎせいしゃ犠牲者giseisha のnoかぞく家族kazoku にniきふ寄付kifu ((けんのう献納kennou )) をwoおく送oku るru
Gửi đồ biếu tặng tới gia đình của các nạn nhân
じんじゃ神社jinja でde おo さsa いiせん銭sen ((けんのう献納kennou )) をwoあ上a げge たta
hiến tiền vào điện thờ
しさん資産shisan のnoぞうよ贈与zouyo ((けんのう献納kennou ))
Sự hiến tặng tài sản .